ESG Governance Dashboard
Quản trị nội bộ · Dữ liệu thời gian thực · Không thay thế audit chính thức
Sức khỏe ESG
0
/ 100 điểm · Tổng hợp E+S+G
★ Ước tính nội bộ — chưa phải điểm chính thức
E — Môi trường
0
/ 100 · Nguồn: VertZéro
★ Ước tính nội bộ
S — Xã hội
0
/ 100 · Nguồn: Base HRM
★ Ước tính nội bộ
G — Quản trị
0
/ 100 · Nguồn: Base Workflow
★ Ước tính nội bộ
🌿
E — Môi trường
VertZéro · GRI 301/305
Phát thải Scope 1
Nhiên liệu trực tiếp · VertZéro
42.3 tCO₂
VertZéro
Phát thải Scope 2
Điện năng · VertZéro
118.7 tCO₂
VertZéro
Scope 3 — Văn phòng (ước tính)
Giấy + di chuyển · Base→VertZéro
312 kgCO₂
VZ + Base
Tỷ lệ quy trình số hóa
Request online / tổng · GRI 301
94%
Base Request
Hợp đồng ký số tháng này
Không in giấy · GRI 301
186/186
Base Sign
👥
S — Xã hội
Base HRM · Timesheet · GRI 401/403/405
Tỷ lệ nữ toàn công ty
Tổng nhân sự · GRI 405
44%
Base HRM
Nữ cấp quản lý
Mục tiêu 40% · GRI 405
38%
Chưa đạt
Phòng ban OT cảnh báo
Trên 30h/tháng · GRI 403 (Q1: 4 phòng)
2 phòng
↓ Cải thiện
Hài lòng nhân viên
Khảo sát tháng này · Base Office
7.8/10
Base Office
Tỷ lệ nghỉ việc Q2
Turnover · GRI 401
8.2%
Base HRM
🛡
G — Quản trị
Base Workflow · Sign · GRI 205
Tuân thủ quy trình phê duyệt
Đúng luồng / tổng · GRI 205
99.1%
Đạt chuẩn
Audit trail toàn vẹn
Timestamp không thể sửa · Base Sign
100%
Toàn vẹn
Thời gian duyệt trung bình
Từ tạo đến phê duyệt · Base
4.2 giờ
Base Request
Ký cam kết chính sách
Chống gian lận · GRI 205-2
97%
3 chờ ký
Chi qua 3 cấp phê duyệt
Khoản trên 500 triệu · GRI 205
100%
GRI 205
Xu hướng điểm ESG theo quý
E (VertZéro) · S (Base HRM) · G (Base Workflow)
E
S
G
ESG trend.
Trạng thái kiểm toán GRI
GRI 205Chống tham nhũng99%
Sẵn sàng
GRI 301Vật liệu / Giấy94%
Sẵn sàng
GRI 305Phát thải KNK78%
Bổ sung
GRI 401Lao động85%
Sẵn sàng
GRI 403Sức khỏe nghề nghiệp62%
Bổ sung
GRI 405Đa dạng & bình đẳng74%
Bổ sung
GRI 418Bảo mật dữ liệu40%
Thiếu
Cảnh báo cần xử lý
Phòng Kỹ thuật OT 38h/tháng — vượt ngưỡng GRI 403
Base Timesheet · Hôm nay · S
Scope 2 tháng 6 tăng 12% so tháng 5 — kiểm tra điện năng
VertZéro · 2 ngày trước · E
3 nhân sự chưa ký cam kết chính sách chống gian lận Q2
Base Office · GRI 205-2 · G
100% hợp đồng tháng 6 đã ký số — đạt chuẩn Paperless
Base Sign · GRI 301 · E
Phát thải Scope 1-2-3
Scope 1 — Nhiên liệu (VertZéro)42.3 tCO₂
26% tổng · Xe công ty, máy phát điện
Scope 2 — Điện (VertZéro)118.7 tCO₂
74% tổng · Hệ số điện EVN 2024
Scope 3 văn phòng (Base→VertZéro)312 kgCO₂
<1% · Ước tính từ Base Request + Sign · EPA hệ số
Tiến độ mục tiêu giảm 15% năm 202562%
Thiết lập và theo dõi trên VertZéro · SBTi aligned
Hành động ưu tiên
1
Giảm OT Phòng Kỹ thuật xuống dưới 30h/tháng
● S · GRI 403 · Cao
2
Kiểm tra nguyên nhân điện Scope 2 tăng tháng 6
● E · GRI 305 · Cao
3
Nhắc 3 nhân sự ký cam kết chính sách trước 15/7
● G · GRI 205-2 · TB
4
Bổ sung dữ liệu GRI 305 còn thiếu (Scope 3 đầy đủ)
● E · GRI 305 · TB
5
Lên lộ trình tăng tỷ lệ nữ quản lý lên 40%
● S · GRI 405 · Dài hạn
E — Môi trường
Phát thải carbon · Nguồn chính: VertZéro · Chuẩn ISO 14064 / GHG Protocol · GRI 301/305
VertZéroBase RequestBase Sign
Về dữ liệu trụ cột E
Scope 1 và Scope 2 lấy từ VertZéro qua API — đo lường thực tế từ hóa đơn điện và nhiên liệu. Scope 3 văn phòng (312 kgCO₂) là ước tính tính từ hành vi vận hành trên Base, quy đổi theo hệ số EPA. Con số này cần được VertZéro xác nhận trước khi đưa vào báo cáo chính thức.
161.3
Tổng phát thải tCO₂e (Q2)
+3.2%
So với Q1/2025
−9.1%
So với Q2/2024
Phát thải theo Scope — Xu hướng 6 tháng
Scope chart.
Scope 1
Scope 2
Scope 3 (×100 kg)
Phân tích Scope 1-2-3
Scope 1 — Nhiên liệu trực tiếp42.3 tCO₂
26% tổng phát thải · VertZéro · Xe công ty, máy phát
Scope 2 — Điện văn phòng118.7 tCO₂
74% tổng phát thải · VertZéro · Hệ số điện EVN 2024
Scope 3 — Văn phòng (ước tính)312 kgCO₂
<1% · Base Request+Sign → VertZéro · Cần xác nhận công thức
Giảm 15% năm 2025 so 202462% đạt
Thiết lập và theo dõi trên VertZéro · SBTi aligned
Scope 3 — Chi tiết tính từ Base
Các con số dưới đây là ước tính tránh phát thải (avoided emissions), dùng hệ số EPA. Cần VertZéro xác nhận trước khi báo cáo chính thức.
Hoạt độngNguồnĐơn vị thôCO₂ quy đổi
Giấy tờ không dùngBase Request14.200 tờ66.7 kgCO₂
Hợp đồng ký sốBase Sign186 HĐ142.3 kgCO₂
Di chuyển ký tắtBase Sign~620 km103 kgCO₂
Tổng tránh được312 kgCO₂
Hiệu suất môi trường văn phòng
Tỷ lệ số hóa (Paperless Rate)
Request online / tổng · GRI 301
94%
Base Request
Giấy tiết kiệm tháng này
Request + Workflow + Sign
14.200 tờ
Base
Lũy kế giấy tiết kiệm 2025
Q1 + Q2
72.400 tờ
Base
Hợp đồng ký số hoàn toàn
Không in giấy · GRI 301
100%
Base Sign
CO₂ tránh được lũy kế 2025
Scope 3 văn phòng ước tính
1.840 kgCO₂
Ước tính
S — Xã hội
Nhân sự, lao động, bình đẳng & sức khỏe · Base HRM · Timesheet · Office · GRI 401/403/405
Base HRMBase TimesheetBase Office
248
Tổng nhân sự
44%
Tỷ lệ nữ toàn công ty
8.2%
Tỷ lệ nghỉ việc (turnover)
Cơ cấu giới tính theo cấp bậc — GRI 405-1
Gender chart.
Nam
Nữ
Chỉ số nhân sự theo GRI
Nhân sự mới tuyển Q2
GRI 401-1
22 người
Base HRM
Nhân sự nghỉ việc Q2
GRI 401-1 · Tỷ lệ giữ chân
20 người
Theo dõi
Hợp đồng vô thời hạn
GRI 401 · Permanent
78%
Base HRM
Nữ ở ban lãnh đạo cấp cao
GRI 405-1 · C-level + Director
28%
Cần cải thiện
Chênh lệch lương Nam/Nữ
GRI 405-2 · Cùng vị trí
+2.1%
Gần cân bằng
Nhân sự được đào tạo Q2
GRI 404-1
81%
Base HRM
Bản đồ nhiệt OT theo phòng ban — GRI 403
Q1: 4 phòng cảnh báo → Q2: 2 phòng — Đang cải thiện
Phòng Kỹ thuật (38h) và Phòng Dự án (32h) còn vượt ngưỡng 30h. Ngưỡng vi phạm Bộ Luật Lao động: 40h/tháng.
Thấp
Cao (giờ OT)
Sức khỏe & An toàn lao động — GRI 403
Tổng giờ làm việc thực tế Q2
GRI 403-9 · Base Timesheet
89.400 h
Base Timesheet
Tổng giờ OT toàn công ty
Vượt 8h/ngày hoặc 48h/tuần
4.200 h
4.7%
Nhân sự OT trên 30h/tháng
Ngưỡng cảnh báo EcoVadis
18 người
Cảnh báo
Tai nạn lao động Q2
GRI 403-9
0
Tốt
Chỉ số hài lòng nhân viên
Khảo sát tháng này · Base Office
7.8/10
Base Office
Tỷ lệ phản hồi khảo sát
Nhân sự tham gia / tổng
86%
Base Office
G — Quản trị
Quy trình phê duyệt, minh bạch & kiểm soát nội bộ · Base Workflow · Request · Sign · GRI 205/418
Base WorkflowBase RequestBase Sign
99.1%
Tuân thủ quy trình phê duyệt
4.2h
Thời gian duyệt trung bình
100%
Audit trail toàn vẹn
Hiệu suất phê duyệt theo tháng
Approval chart.
Đúng quy trình
Vi phạm / trễ hạn
Thời gian phê duyệt theo loại
SLA chart.
Phê duyệt 3 cấp & Audit Trail — GRI 205
100% khoản chi lớn qua đúng 3 cấp
Mọi khoản chi trên 500 triệu đều phải qua: Cấp 1 (Kiểm soát nội bộ) → Cấp 2 (CFO) → Cấp 3 (CEO). Audit trail mã hóa không thể sửa xóa.
Tổng request phê duyệt Q2
Mọi loại đề xuất trên Base
3.812
Base Request
Đúng luồng 3 cấp (>500tr)
GRI 205 · Không ngoại lệ
100%
GRI 205
Request bị từ chối / trả lại
Phát hiện bất thường
3.2%
Bình thường
Sự vụ gian lận phát hiện Q2
Từ Audit Trail của Base
0
Không có
Nhân sự ký cam kết chính sách
Chống tham nhũng · GRI 205-2
97%
3 chờ ký
Tính toàn vẹn dữ liệu — GRI 418
GRI 418 còn thiếu dữ liệu — cần cấu hình thêm
Để đạt chuẩn GRI 418, cần bổ sung log vi phạm bảo mật dữ liệu và khiếu nại khách hàng vào hệ thống. Hiện đạt 40%.
Dữ liệu có timestamp không thể sửa
Immutable log · Base Cloud
100%
Toàn vẹn
Hợp đồng có chữ ký số pháp lý
Base Sign · Chuẩn Bộ Tài chính
186/186
Base Sign
Báo cáo tài chính số hóa hoàn toàn
Không có chứng từ giấy song song
91%
Kế toán còn in
Log sự cố bảo mật dữ liệu
GRI 418-1 · Cần cấu hình
Chưa có
Thiếu
Trung bình ngành
So sánh chỉ số ESG với trung bình ngành dịch vụ/công nghệ tại Việt Nam · Nguồn: EcoVadis Benchmark 2024 · VertZéro Industry Report
★ Dữ liệu benchmark mang tính tham chiếu — xác nhận với VertZéro trước khi dùng chính thức
Top 25%
Xếp hạng ngành (E)
Top 40%
Xếp hạng ngành (S)
Top 20%
Xếp hạng ngành (G)
So sánh điểm ESG với trung bình ngành
Benchmark radar.
Công ty bạn
Trung bình ngành
Top 25% ngành
Điểm EcoVadis dự kiến
Ước tính đạt Silver (58/100) — Cần 65 để đạt Gold
Dựa trên dữ liệu hiện tại. Cải thiện GRI 403 (OT) và GRI 405 (nữ quản lý) có thể đẩy điểm lên 63-65 trong vòng 2 quý.
Môi trường (E)
EcoVadis category weight: 30%
68/100
Trên TB ngành
Lao động & Nhân quyền (S)
EcoVadis category weight: 40%
52/100
Dưới TB ngành
Đạo đức kinh doanh (G)
EcoVadis category weight: 15%
71/100
Trên TB ngành
Mua sắm bền vững
EcoVadis category weight: 15%
44/100
Cần dữ liệu thêm
So sánh chỉ số chi tiết với trung bình ngành dịch vụ VN
Dữ liệu trung bình ngành dịch vụ/công nghệ Việt Nam từ EcoVadis Benchmark Report 2024 và VertZéro Industry Insights. Doanh nghiệp trong cùng phân khúc 100–500 nhân sự.
Paperless Rate (E)
Bạn: 94%
TB ngành: 61%
Tỷ lệ nữ quản lý (S)
Bạn: 38%
TB ngành: 35%
Tuân thủ quy trình (G)
Bạn: 99.1%
TB ngành: 78%
Phát thải Scope 2 / nhân sự
Bạn: 0.48 tCO₂
TB ngành: 0.59 tCO₂
Tỷ lệ OT vượt ngưỡng
Bạn: 7.3%
TB ngành: 9.1%
Xuất Báo Cáo GRI
Kiểm tra mức độ sẵn sàng dữ liệu trước khi xuất · Không thay thế kiểm toán độc lập
Lưu ý quan trọng
Dashboard này phục vụ quản trị nội bộ. Để dùng trong báo cáo ESG chính thức nộp cho đối tác hoặc ngân hàng, dữ liệu cần được kiểm toán độc lập bởi bên thứ ba (Big4, FiinRatings, EcoVadis).
Checklist sẵn sàng theo chuẩn GRI
✓
GRI 2 — Thông tin chung về tổ chứcĐủ dữ liệu
✓
GRI 205-1/2 — Chống tham nhũngBase Workflow · 99%
✓
GRI 301-1 — Vật liệu tiêu thụ (Giấy)Base Request · 94%
✓
GRI 305-1 — Phát thải Scope 1VertZéro · Đủ dữ liệu
✓
GRI 305-2 — Phát thải Scope 2VertZéro · Đủ dữ liệu
!
GRI 305-3 — Phát thải Scope 3 (đầy đủ)Mới có Scope 3 văn phòng · 78%
✓
GRI 401-1 — Tuyển dụng & Nghỉ việcBase HRM · 85%
!
GRI 403-9 — An toàn & Sức khỏe nghề nghiệpOT đang cảnh báo · 62%
!
GRI 405-1 — Đa dạng & Bình đẳng giớiNữ quản lý chưa đạt KPI · 74%
✕
GRI 418-1 — Bảo mật dữ liệu cá nhânChưa có log vi phạm · 40%
Nguồn dữ liệu tổng hợp
Trụ cộtNguồnChuẩnTrạng thái
EVertZéro APIISO 14064Sẵn sàng
EBase RequestGRI 301Sẵn sàng
EBase SignGRI 301Sẵn sàng
SBase HRMGRI 401/405Sẵn sàng
SBase TimesheetGRI 403Bổ sung
SBase OfficeGRI 401Sẵn sàng
GBase WorkflowGRI 205Sẵn sàng
GBase SignGRI 205/418Một phần
Lịch sử Audit
Toàn bộ sự kiện kiểm toán và thay đổi dữ liệu quan trọng
⚠ Dữ liệu minh họa — sẽ được thay bằng dữ liệu thực của doanh nghiệp sau khi triển khai Base
Lịch sử kiểm toán gần đây
VertZéro đồng bộ dữ liệu Scope 1-2 Q2/2025
118.7 tCO₂ Scope 2 xác nhận từ hóa đơn điện EVN tháng 4-6. Scope 1 từ hóa đơn xăng dầu công ty.
VertZéro API · 02/07/2025 · Tự động
Base HRM đồng bộ dữ liệu nhân sự Q2
248 nhân sự, 22 tuyển mới, 20 nghỉ việc. Tỷ lệ giới tính cập nhật tự động.
Base HRM · 01/07/2025 · Tự động
Cảnh báo OT — Phòng Kỹ thuật vượt 30h
18 nhân sự đạt OT 38h/tháng. Cảnh báo tự động gửi tới CHRO.
Base Timesheet · 28/06/2025 · Tự động
Audit nội bộ GRI 205 — Quy trình phê duyệt
Kiểm tra 3.812 request Q2. Kết quả: 99.1% đúng luồng. 8 request trễ SLA trên 24h.
Base Workflow · 25/06/2025 · Thủ công
EcoVadis pre-assessment hoàn thành
Điểm dự kiến 58/100 (Silver). Cần cải thiện GRI 403 và GRI 405 để đạt Gold (65+).
EcoVadis · 15/06/2025 · Tư vấn ngoài
Lịch kiểm toán sắp tới
NgàyKiểm toánChuẩnTrạng thái
15/07/25Audit nội bộ GRI 205GRI 205Sẵn sàng
01/08/25EcoVadis chính thứcEcoVadisĐang chuẩn bị
15/09/25Báo cáo ESG niêm yếtGRI / SSCCần bổ sung
Q4/2025Kiểm toán Big4 (PwC)GRI toàn bộLên kế hoạch
Điểm EcoVadis dự kiến
58
Điểm dự kiến (Silver)
65
Mục tiêu (Gold)
Cấu hình Chỉ số
Thiết lập công thức quy đổi và nguồn dữ liệu cho từng chỉ số ESG
Nguyên tắc cấu hình
Mỗi chỉ số ESG cần xác định rõ: (1) Dữ liệu thô lấy từ đâu, (2) Công thức quy đổi theo chuẩn nào, (3) Người xác nhận và ngày xác nhận. Chỉ số chưa xác nhận sẽ được đánh dấu "Ước tính" trên dashboard.
E — Công thức quy đổi Carbon (Scope 3 văn phòng)
CO₂ từ giấy tiết kiệm được
CO₂ (kg) = Số_tờ_A4_tiết_kiệm × 0.0047 kg/tờ
Nguồn hệ số: EPA (2024) · Xác nhận bởi: VertZéro · Trạng thái: Ước tính — cần xác nhận
CO₂ từ di chuyển ký hợp đồng tránh được
CO₂ (kg) = Số_hợp_đồng × 3.3 km_TB × 0.089 kgCO₂/km
Nguồn hệ số: GHG Protocol Scope 3 Cat.6 · Trạng thái: Ước tính — cần xác nhận
Hệ số CO₂ / tờ A4 (kg)
Mặc định: EPA 2024
Km di chuyển TB / hợp đồng
Tùy chỉnh theo thực tế
Hệ số phát thải xe máy (kgCO₂/km)
GHG Protocol Scope 3
Người xác nhận công thức E
Bắt buộc trước khi báo cáo chính thức
Ngày xác nhận
Lưu vào audit log
S — Ngưỡng cảnh báo OT & Sức khỏe lao động
Ngưỡng cảnh báo OT (giờ/tháng)
EcoVadis standard · Luật VN: 40h
Mục tiêu tỷ lệ nữ quản lý (%)
Mục tiêu nội bộ 2025 · GRI 405
Tần suất khảo sát nhân viên
Base Office · GRI 401
Người xác nhận công thức S
Bắt buộc trước khi báo cáo chính thức
Ngày xác nhận
Lưu vào audit log
G — Ngưỡng phê duyệt & Trọng số điểm
Ngưỡng phê duyệt 3 cấp (triệu đồng)
Base Workflow · GRI 205
SLA phê duyệt tối đa (giờ)
Cảnh báo nếu quá giờ này
Trọng số E trong điểm tổng (%)
E:30% · S:35% · G:35% · Tổng = 100%
Trọng số S trong điểm tổng (%)
Có thể điều chỉnh theo ngành
Trọng số G trong điểm tổng (%)
Tổng E+S+G phải = 100%
Người xác nhận công thức G
Bắt buộc trước khi báo cáo chính thức